sailor boy

sailor boy

A young sailor boy stands proudly on the deck of a ship.

Định nghĩa

Danh từ: Thủy thủ trẻ, lính hải quân trẻ tuổi: "sailor boy" chỉ một thủy thủ hoặc lính hải quân còn trẻ, thường nam giới, phục vụ trong hải quân. Từ này nhấn mạnh độ tuổi trẻ vai trò của người đó trong lực lượng hải quân.

dụ sử dụng
  • (Chú thủy thủ trẻ vẫy tay chào tạm biệt gia đình trước khi lên tàu.)
  • (Nhiều lính hải quân trẻ tuổi trong hải quân được huấn luyện để vận hành tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sailor boy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, nhấn mạnh sự trẻ trung tinh thần nhiệt huyết của thủy thủ.
    • The old captain told stories of his days as a sailor boy. (Thuyền trưởng già kể lại những câu chuyện về thời còn một thủy thủ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailor (danh từ): thủy thủ, lính hải quân (không phân biệt tuổi tác).
    • He is a seasoned sailor with years of experience. (Anh ấy một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.)
  • Sailor girl (danh từ): nữ thủy thủ trẻ (ít phổ biến hơn).
    • The sailor girl was the youngest member of the crew. (Nữ thủy thủ trẻ thành viên trẻ nhất của đội tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Young sailor: thủy thủ trẻ.
    • The young sailor learned to navigate quickly. (Thủy thủ trẻ đã học cách định vị nhanh chóng.)
  • Naval cadet: học viên hải quân (thường chỉ người đang đào tạo).
    • The naval cadet dreamed of becoming an officer. (Học viên hải quân mơ ước trở thành sĩ quan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up as a sailor boy: đăng ký làm thủy thủ trẻ.
    • He signed up as a sailor boy at the age of sixteen. (Anh ấy đăng ký làm thủy thủ trẻtuổi mười sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idioms: "sailor boy" không thành ngữ cố định, nhưng từ "sailor" xuất hiện trong thành ngữ "sailor's delight" (niềm vui của thủy thủ, chỉ bầu trời đỏ vào buổi tối báo hiệu thời tiết tốt).
    • Red sky at night, sailor's delight. (Trời đỏ vào ban đêm, niềm vui của thủy thủ.)